Obol

Đơn vị phát hành Perrhaiboi
Năm 462 BC - 460 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.94 g
Đường kính 9.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Forepart of wolf to left. Above, monogram of either ΜΑΚ or ΛΑΚ
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of bridled horse to right. All within incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠΕ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (462 BC - 460 BC) - -
ID Numisquare 6773435380
Ghi chú
×