Obol

Đơn vị phát hành Sybaris
Năm 550 BC - 510 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ As
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.40 g
Đường kính 9.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1739, SNG ANS 1#854, BMC Gr/It#13, GCV#248, McClean#1173
Mô tả mặt trước Bull standing left, head right and V M in exergue
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước VM
Mô tả mặt sau Large M above V with four pellets around
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau M V
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (550 BC - 510 BC) - -
ID Numisquare 6258399790
Ghi chú
×