Obol

Đơn vị phát hành Mantinea
Năm 420 BC - 385 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.89 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#245, BCD Peloponnesos#1471
Mô tả mặt trước Acorn in the middle with a beaded ring around it
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Large M with inscription MAN below
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΑN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (420 BC - 385 BC) - -
ID Numisquare 6228105860
Ghi chú
×