Obol

Đơn vị phát hành Aegina
Năm 350 BC - 338 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Aeginetic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.93 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#200 , Dewing#1694 6#452
Mô tả mặt trước Land tortoise with segmented shell; A-I flanking.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước A I
Mô tả mặt sau Large square incuse with thin skew pattern; I-Δ across two compartments.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau I Δ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 338 BC) - -
ID Numisquare 6201537780
Ghi chú
×