Obol

Đơn vị phát hành Trikka
Năm 440 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.82 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1355, BCD Thessaly II#778.2, HGC 4#326, SNG Alpha Bank#279
Mô tả mặt trước Horse prancing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena advancing left, holding a spear and a shield
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Τ ΡΙΚ ΚΑΙΟΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (440 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 6158954320
Ghi chú
×