Obol

Đơn vị phát hành Samothrace
Năm 500 BC - 465 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.56 g
Đường kính 6.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 6#307
Mô tả mặt trước Forepart of sphinx facing right in beaded ring
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 465 BC) - -
ID Numisquare 5307152550
Ghi chú
×