Obol

Đơn vị phát hành Eretria
Năm 500 BC - 465 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.54 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Euboia#327, SNG Copenhagen#473
Mô tả mặt trước Facing bull`s head
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Octopus in incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 465 BC) - -
ID Numisquare 5163508920
Ghi chú
×