Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Philistian city
Năm 450 BC - 333 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.66 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gitler&Tal#XIX.10O
Mô tả mặt trước Bearded head of male left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion left, attacking bull left, within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 333 BC) - -
ID Numisquare 4333751710
Ghi chú
×