Obol

Đơn vị phát hành Nemausus
Năm 40 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.4 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online I#519, LT#2718, GCV#148
Mô tả mặt trước Helmeted and draped bust right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Inscription within wreath.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NEM COL
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-40) - -
ID Numisquare 4113580350
Thông tin bổ sung
×