Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Philistian city
Năm 450 BC - 333 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.69 g
Đường kính 8.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gitler&Tal#XXVII.1O
Mô tả mặt trước Janiform head with the left face facing, the right face turned right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Winged quadruped, with a horned lion-like head and wing terminating in a bull’s head, seated right, raising left forepaw; all in dotted square within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 333 BC) - -
ID Numisquare 3674541720
Ghi chú
×