Obol

Đơn vị phát hành Kamiros
Năm 450 BC - 408 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Aeginetic Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.92 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#14, GCV#3553, SNG von Aulock#8188, HN Online#543
Mô tả mặt trước Rose.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Griffin`s head left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 408 BC) - -
ID Numisquare 3588074730
Ghi chú
×