Obol

Đơn vị phát hành Andecavi
Năm 80 BC - 50 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Billon
Trọng lượng 0.48 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo LT#6463
Mô tả mặt trước Head facing, decomposed, the hair divided into two large strands.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Boar facing right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (80 BC - 50 BC) - -
ID Numisquare 3559947400
Ghi chú
×