Obol

Đơn vị phát hành Amphipolis, City of
Năm 425 BC - 375 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.44 g
Đường kính 8.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 3.1#416 Delepierre#879 1#876
Mô tả mặt trước Male head right, wearing tainia.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fish (perch) diagonally downward to right; A-M-Φ-I around; all in linear square within shallow incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau AMΦI
(Translation: Amphipolis)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (425 BC - 375 BC) - -
ID Numisquare 3559539810
Ghi chú
×