Obol

Đơn vị phát hành Methylion
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.16 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly II#464
Mô tả mặt trước Youthful diademed head left, pellet in field above left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Female figure wearing long robes, seated right on high-backed throne, holding long staff in her right and with her left an indeterminate object hidden by her dress; a cow stands to right behind her, in the background.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕʘVΛΙ ΕΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 3147845590
Ghi chú
×