Obol

Đơn vị phát hành Methymna
Năm 450 BC - 379 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.44 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Münzprägung#–, HGC 6#890
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena to right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Sea turtle surrounded by a rayed border within an incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 379 BC) - -
ID Numisquare 3076313170
Ghi chú
×