Obol

Đơn vị phát hành Trikka
Năm 450 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.92 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#11
Mô tả mặt trước Horse galloping left within a beaded ring
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena Pallas advancing left, carrying a spear and a shield
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 2846577820
Thông tin bổ sung
×