Obol

Đơn vị phát hành Caelia
Năm 250 BC - 225 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.45 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#759 , SNG ANS 1#665-666 , Weber#436
Mô tả mặt trước Male head right, wearing crested conical helmet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Amphora.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΑΙΛΙΝΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (250 BC - 225 BC) - -
ID Numisquare 2781476360
Ghi chú
×