Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Carian city
Năm 500 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.64 g
Đường kính 8 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Female head left wearing sakkos.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion head facing forward in incuse rectangle.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 2576643460
Thông tin bổ sung
×