Obol

Đơn vị phát hành Nagidos
Năm 400 BC - 384 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.67 g
Đường kính 10.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#14 var., SNG Levante#3 var.
Mô tả mặt trước Head of Aphrodite facing right, hair in sphendone.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Wreathed head of Dionysos facing right with the city initials on the left field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau NA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 384 BC) - -
ID Numisquare 2335346790
Thông tin bổ sung
×