Obol

Đơn vị phát hành Pherai
Năm 479 BC - 465 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.87 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1300
Mô tả mặt trước Head and neck of bull to right, head facing front. Above, Χ and below right, Ν (retrograde)
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of bridled horse to left and all within incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΕ R Α
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (479 BC - 465 BC) - -
ID Numisquare 2103059440
Ghi chú
×