Obol

Đơn vị phát hành Dardanos (Troad)
Năm 413 BC - 399 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.63 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CN type#3846 , SNG Copenhagen#282 , SNG Arikantürk#446 , SNG Ashmolean#1120 , Traité II#2428
Mô tả mặt trước Horseman galloping left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Cock standing left within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (413 BC - 399 BC) - -
ID Numisquare 2097848390
Ghi chú
×