Obol

Đơn vị phát hành Pantikapaion
Năm 380 BC - 370 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.65 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#998 , MacDonald#38 , HGC 7#77 Sea#854
Mô tả mặt trước Bearded head of satyr left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of lion left; crescent to right; ΠANTI in exergue.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠANTI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (380 BC - 370 BC) - -
ID Numisquare 1807457250
Ghi chú
×