Obol

Đơn vị phát hành Assos
Năm 500 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.58 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#3
Mô tả mặt trước Griffin seated to right, with both forepaws raised
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion’s head with open jaws to right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΣΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 1574042890
Ghi chú
×