Obol

Đơn vị phát hành Tanagra (Boeotia)
Năm 387 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.11 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Boiotia#268 Fitzwilliam#2896 , HGC 4#1291
Mô tả mặt trước Boeotian shield.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of a horse to left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΤΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (387 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 1396555390
Ghi chú
×