Obol

Đơn vị phát hành Pitane
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.49 g
Đường kính 8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Female head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of ram right within incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠITANA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 1217619850
Ghi chú
×