Obol

Đơn vị phát hành Amathus
Năm 460 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.38 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#5 , Tziambazis#5 Copenhagen#2 , SilCoinCy#A1040
Mô tả mặt trước Lion lying right; above eagle flying right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of lion right, with open jaws.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (460 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 1136433210
Ghi chú
×