| Mô tả mặt trước | Weight and signature. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, grass script) |
| Chữ khắc mặt trước | 拾 両 後 藤 (Translation: Ten Ryō) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1601-1695) - - 16 565 |
| ID Numisquare | 8799361390 |
| Ghi chú |