| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 308-324 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Nummus (1⁄7200) |
| Tiền tệ | Solidus, Reform of Constantine (AD 310/324 – 395) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.45 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC VII#15, RCV IV#15264 |
| Mô tả mặt trước | Laureate draped bust left holding globe, sceptre and mappa |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | IMP LICINIVS AVG |
| Mô tả mặt sau | Camp gate with three turrets and no door. Mintmark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PROVIDENTIAE AVGG HTB |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (308-324) HTA - Heraclea, 1st officina - ND (308-324) HTB - Hereclea, 2nd officina (photo) - ND (308-324) HTΓ - Heraclea, 3rd officina - ND (308-324) HTΔ - Heraclea, 4th officina - ND (308-324) HTε - Heraclea, 5th officina - |
| ID Numisquare | 6682457030 |
| Ghi chú |