| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 320-321 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Nummus (1⁄7200) |
| Tiền tệ | Solidus, Reform of Constantine (AD 310/324 – 395) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.45 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC VII#183, OCRE#ric.7.lon.183 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Crispus, helmeted, cuirassed, right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FL IVL CRIS-PVS NOB CAES (Translation: Flavius Julius Crispus most noble caesar) |
| Mô tả mặt sau | Trophy, flanked by two seated captives. Mintmark in exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VIRTVS - EXERCIT PLON (Translation: Courage of the army. London.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | PLON Londinium / Augusta, modern-day London, United Kingdom |
| Số lượng đúc | ND (320-321) - - |
| ID Numisquare | 4966297180 |
| Ghi chú |