Nomos

Đơn vị phát hành Metapontion
Năm 290 BC - 280 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Nomos (2)
Tiền tệ Drachm (540-200BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.76 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1616, SNG ANS 2#510
Mô tả mặt trước Head of Demeter to right, wearing wreath of barley ears, triple-pendant earring and pearl necklace.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΔI
Mô tả mặt sau Ear of barley of seven grains and leaf to right; to right, above leaf, kantharos with ⊢A to left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΤΑ ⊢A
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (290 BC - 280 BC) - -
ID Numisquare 5053824710
Ghi chú
×