Myshemihekte

Đơn vị phát hành Phokaia
Năm 625 BC - 600 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1⁄24 Stater (⅚)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Electrum
Trọng lượng 0.56 g
Đường kính 6.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Bodenstedt#E2
Mô tả mặt trước Head of griffin facing left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (625 BC - 600 BC) - -
ID Numisquare 5466886720
Ghi chú
×