| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes |
|---|---|
| Năm | 25-43 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Minim (1/200) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.35 g |
| Đường kính | 7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#159, V#563, ABC#1331 |
| Mô tả mặt trước | Urn with base and handles, legend above, pellet border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REX (Translation: King) |
| Mô tả mặt sau | Eagle flying right, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VERICA COMMI F (Translation: Verica son of Commios) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (25-43) - - |
| ID Numisquare | 5779473570 |
| Ghi chú |