Metro Token - Gwangju Single tickets

Địa điểm South Korea
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu
Trọng lượng 2.6 g
Đường kính 35.0 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Metrotoken#3.2.9
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Hangul, Latin
Chữ khắc mặt trước Gwangju Metropolitan Rapid Transit Corporation 보통권 *광주광역시도시철도공사*
(Translation: Single Ticket Gwangju Metropolitan Rapid Transit Corporation)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Hangul, Latin
Chữ khắc mặt sau KB 국민은행 www.kbstar.com / 1588-1688 대한민국 전자화폐를 대표합니다 MYBI 마이비 www.mybi.co.kr 1588-8990
(Translation: Kookmin Bank Represents electronic money in the Republic of Korea MYBI)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 5070586750
Ghi chú
×