| Địa điểm | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Business token |
| Chất liệu | Stainless steel (magnetic) |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 18.1 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#434944 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GERNE FÜR SIE DA MEDICON APOTHEKE · GERNE FÜR SIE DA · |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GERNE FÜR SIE DA MEDICON TALER · GERNE FÜR SIE DA · |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8728536920 |
| Ghi chú |