| Địa điểm | United Kingdom |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Bullion round |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth with stamped hallmarks Script: Latin Lettering: PM |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | A Rooster depicted facing to the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | PM |
| Mô tả mặt sau | Auspicious Chinese characters in the center with lettering along the border in both English and Chinese |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE ROOSTER 1993 吉鷄 祥車 一九九三 癸酉鷄年 (Translation: 吉鷄 祥車 = Auspicious Rooster 一九九三 = 1993 癸酉鷄年 = Year of the Rooster) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5379165960 |
| Ghi chú |