Danh mục
| Địa điểm | People's Republic of China |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Souvenir medallion |
| Chất liệu | Brass plated steel (magnetic) |
| Trọng lượng | 24.10 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 2.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Ox standing on Cash coins. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước |
牛 吉祥 |
| Mô tả mặt sau |
Translation: Luck |
| Chữ viết mặt sau | Chinese |
| Chữ khắc mặt sau | 福 |
| Số lượng đúc | ND |
| ID Numisquare | 6688688880 |
| Ghi chú |
|