Danh mục
| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | State of Israel (1948-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Person above text |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | נכי המלחמה בנאצים חיילים ופרטיזנים מצדיעים ללוחמים בנאצים בגטו ווארשה ארגון חיילים ופרטיזנים נכי מלחמה בנאצים ASSOCIATION OF DISABLED VETERANS OF FIGHT AGAINST NAZISM |
| Mô tả mặt sau | Text only |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | מרד גטו ווארשה 19.4.1943-2007 WARSAW GHETTO |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6489204610 |
| Ghi chú |
|