Danh mục
| Địa điểm | Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features a stylized emblem in the left field depicting a rectangular badge with a circular element and horizontal lines, flanked on the right by a large numeral '25' in relief. A decorative wheat or laurel sprig divides the emblem from the numeral. The legend 'METAI / UTENOS / MSV' appears in the lower right field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 25 METAI UTENOS MSV |
| Mô tả mặt sau | The reverse depicts a tracked crawler excavator in the center field, shown in low relief against a landscape background with trees and rocky terrain. The scene occupies the full field of the medal, rendered in a pictorial, cast style. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |