Medal - Tarybų Lietuvos Pirmenybės

Địa điểm Lithuania
Năm
Loại Award medal
Chất liệu
Trọng lượng 46.60 g
Đường kính 54.20 mm
Độ dày 3.00 mm
Hình dạng Round with a loop (Irregular)
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TARYBŲ LIETUVOS PIRMENYBĖS
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KŪNO KULTŪROS IR SPORTO KOMITETAS PRIE LTSR MINISTRŲ TARYBOS
Số lượng đúc
ID Numisquare 1223324530
Ghi chú
×