| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 24.65 g |
| Đường kính | 38.40 mm |
| Độ dày | 4.80 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | (The skier skates to the left) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | (Blank) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2784653240 |
| Ghi chú |