| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 71.3 g |
| Đường kính | 50.90 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth with Inscription |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 40 JAAR BEVRIJDING PARVI SED MAGNI 1944 - 1984 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | TESSENDERLO TESSENDER IN OMLOOP VAN 1.07.1984 TOT 30.09.1984 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4452967520 |
| Ghi chú |
|