Medal - Saint Benedict

Địa điểm Not classified
Năm
Loại Religious medal
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.3 g
Đường kính 12.75 mm
Độ dày 1.0 mm
Hình dạng Round with a loop
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EIVS IN OBITV NRO PRAE SENTIA MVNIAMVR CRVX S PATRIS BENEDICTI
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau V..R..S..N..S..M..V..S..M..Q..L..I..V..B - PAX - C S P B NDSMD CSSML
Số lượng đúc
ID Numisquare 6386672500
Ghi chú
×