| Địa điểm | Romania |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Collection medallion |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 15.5 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Republic (1989-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The Romanian Athenaeum. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ATENEUL ROMAN 1886 1888 2011 BUCURESTI (Translation: Romanian Athenaeum 1886-1888 (years of construction) Bucharest) |
| Mô tả mặt sau | The stage side of the main hall of the Romanian Athenaeum, a piano keyboard, and a violin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 125 DE ANI DE LA INCEPEREA CONSTRUCTIEI (Translation: 125 years since the inception of construction) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5026764550 |
| Ghi chú |