| Địa điểm | Papal States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 49.45 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled (high relief) |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Legend curved above portrait facing slightly left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PIUS X PONTIFEX MAXIMUS |
| Mô tả mặt sau | Lettering around the Papal arms of Pius X. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NAT. 2. 6. 1835 · DIE 10. XI. 1884 MANT. EPISC. · 15. VI. 1893 VENET. PATR 4. VIII. 1903 PAPA (Translation: Born 2/06/1835 - Day 10/11/1884 Election to bishop 15/06/1893 Elevation to Patriarch 4/08/1903 Pope) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8817784720 |
| Ghi chú |