| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 13.09 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Other (Chedi Sema) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Phra Pathom Chedi |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Mixed script |
| Chữ viết mặt sau | Thai |
| Chữ khắc mặt sau | รุ่นเสาร์ ๕ ๒๘ มี.ค.๖๑ วิมาดดีย์ จ.นครปฐม (Translation: Saturday 5th Edition 28th March, 2018 Wimaddee, Nakhon Pathom Province) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1149384630 |
| Ghi chú |