Danh mục
| Địa điểm | North Korea |
|---|---|
| Năm | 2009 |
| Loại | Medal |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Democratic People's Republic (1948-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Owl on a branch |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | Korean characters |
| Mô tả mặt sau | Korean characters around central logo |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
Korean Characters 31g 999 2009 |
| Số lượng đúc | 2009 |
| ID Numisquare | 2321898796 |
| Ghi chú |
|