| Địa điểm | Canada |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Nickel-steel (Strongly magnetic) |
| Trọng lượng | 20.16 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bust of Muhammad Ali facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ƧႱ |
| Mô tả mặt sau | Famous quote & signature. Butterfly, bee & flower to the right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin, Latin (cursive) |
| Chữ khắc mặt sau | FLOATS LIKE A BUTTERFLY STINGS LIKE A BEE `THE GREATEST` (cursive signature) MUHAMMAD ALI |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5715934310 |
| Ghi chú |