Medal - Mère de Miséricorde

Địa điểm Belgium
Năm
Loại Religious medal
Chất liệu Brass
Trọng lượng 5.5 g
Đường kính
Độ dày 1 mm
Hình dạng Oval with a loop
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Altar with legend
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước NOTRE DAME DE CHEVREMONT PRIEZ POUR NOUS
(Translation: OUR LADY OF CHEVREMONT PRAY FOR US)
Mô tả mặt sau Heart pierced by arrow Monogram MM
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MÈRE DE MISÉRICODE PRIEZ POUR NOUS
(Translation: MOTHER OF MERCY PRAY FOR US)
Số lượng đúc
ID Numisquare 9944705010
Ghi chú
×