| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Oval with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Buddha in meditation |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | หลวงพ่อศรีอาริย (Translation: Reverend Father Sri Ari (Luang por Sri Ari)) |
| Mô tả mặt sau | Hatsadiling, Facing over plain field, Thai text around border. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8879873840 |
| Ghi chú |