| Địa điểm | Not classified |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Gold plated |
| Trọng lượng | 29 g |
| Đường kính | 3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Lewis Hamilton, the then Formula 1 champion representing the Mercedes Formula 1 team, along with his signature. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 2014 FORMULA 1 SEASON LEWIS HAMILTON BORN 7 JANUARY 1985 |
| Mô tả mặt sau | Lewis Hamilton’s 2014 championship winning car, the Mercedes F1 W05 Hybrid. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LEWIS HAMILTON FORMULA 1 WORLD CHAMPION |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8033968730 |
| Ghi chú |